Chuyển đến nội dung chính

Hướng dẫn sử dụng Laravel sử dụng S3 storage minio hoặc các hệ thống S3 compatible storage

 


Để sử dụng Minio S3 storage trong Laravel, bạn cần cài đặt trình quản lý gói Composer trước. Sau đó, thêm "minio/minio" và "league/flysystem-aws-s3-v3" vào tệp composer.json bằng lệnh:

bash
composer require minio/minio league/flysystem-aws-s3-v3

Sau khi cài đặt các gói, hãy thêm cấu hình cho kết nối Minio S3 vào tệp .env:

makefile
MINIO_ACCESS_KEY=your_access_key MINIO_SECRET_KEY=your_secret_key MINIO_BUCKET=your_bucket_name MINIO_REGION=us-west-1 MINIO_ENDPOINT=http://minio.example.com

Sau đó, trong tệp config/filesystems.php, hãy thêm cấu hình cho hệ thống tệp:

php
's3' => [ 
'driver' => 's3', 'endpoint' => env('MINIO_ENDPOINT'), 'use_path_style_endpoint' => true'key' => env('MINIO_ACCESS_KEY'), 'secret' => env('MINIO_SECRET_KEY'), 'region' => env('MINIO_REGION'), 'bucket' => env('MINIO_BUCKET'), 
],

Sau đó, bạn có thể sử dụng phương thức putFile để lưu trữ tệp lên Minio S3 storage:

php
use Illuminate\Support\Facades\Storage; Storage::disk('s3')->putFile('folder-name', $request->file('file'));

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách sử dụng Minio S3 storage trong Laravel tại trang chủ của Minio hoặc tài liệu chính thức của Flysystem. Các hệ thống S3 compatible storage cũng cấu hình tương tự.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Giới thiệu về strapi

Strapi là một CMS mã nguồn mở và đa nền tảng được phát triển bằng Node.js, giúp cho việc xây dựng các ứng dụng web hoặc mobile trở nên dễ dàng hơn. Strapi được thiết kế để cung cấp cho các nhà phát triển một hệ thống quản lý dữ liệu linh hoạt và dễ dàng cấu hình, đồng thời hỗ trợ nhiều loại cơ sở dữ liệu khác nhau như MongoDB, MySQL, PostgreSQL, SQLite và SQL Server. Với Strapi, người dùng có thể tạo các API linh hoạt cho các ứng dụng của mình, bao gồm các chức năng như đăng ký, đăng nhập, quản lý nội dung và quản lý người dùng. Strapi cũng cung cấp cho người dùng các tính năng như xác thực dựa trên JWT, quản lý phiên làm việc, quản lý phân quyền và phân quyền tùy chỉnh. Một trong những ưu điểm của Strapi là tính linh hoạt và dễ dàng mở rộng. Với Strapi, người dùng có thể tùy chỉnh các API của mình bằng cách sử dụng các plugin, middleware hoặc cách thức xây dựng theo yêu cầu của mình. Ngoài ra, Strapi cũng có một cộng đồng đông đảo và hỗ trợ tốt, giúp cho việc sử dụng và phát triển Str...

các React nNative UI Kit đơn giản và hiệu quả dễ tiếp cận nhất cho lập trình viên react native

  Trong React Native, có nhiều UI kit phù hợp để phát triển giao diện nhanh chóng và hiệu quả. Tùy vào nhu cầu dự án và độ phức tạp, bạn có thể chọn một số UI kit phổ biến và đơn giản dưới đây: 1. React Native Paper Mô tả : Là UI kit dựa trên Material Design , rất thích hợp nếu bạn muốn xây dựng giao diện theo phong cách Google Material. Cung cấp các thành phần giao diện chuẩn như: Button, Card, Modal, TextInput, v.v. Ưu điểm : Dễ sử dụng và tuân thủ tốt Material Design. Tương thích với cả Android và iOS. Hỗ trợ Accessibility. Nhược điểm : Giới hạn về tùy biến nếu bạn muốn giao diện vượt ra ngoài Material Design. 2. NativeBase Mô tả : Một UI kit toàn diện, có thể tùy chỉnh linh hoạt, hỗ trợ nhiều thiết kế từ đơn giản đến phức tạp. Dựa trên Styled System , cho phép cấu hình giao diện dựa vào theme. Ưu điểm : Cực kỳ dễ tùy chỉnh. Hỗ trợ theme sẵn có hoặc tự tạo. Hoạt động tốt trên web, iOS và Android. Nhược điểm : Kích thước package lớn hơn một số UI kit khác. 3. React Native Element...

So sánh giữa Zustand và Recoil của react

So sánh giữa Zustand và Recoil dưới góc nhìn của một chuyên gia phát triển phần mềm sẽ dựa trên các yếu tố như hiệu suất, dễ sử dụng, hỗ trợ tính năng, và khả năng mở rộng trong các ứng dụng React. Cả hai thư viện đều hỗ trợ quản lý trạng thái, nhưng có những khác biệt đáng chú ý:   1. Hiệu suất Zustand: Hiệu suất tốt nhờ sử dụng cơ chế proxy của JavaScript để chỉ cập nhật thành phần nào có sự thay đổi trạng thái liên quan. Không cần wrapping component trong nhiều provider hoặc tạo context, giảm overhead trong ứng dụng. Tự động batching các cập nhật để tối ưu hóa hiệu suất. Recoil: Cung cấp tính năng "sự phụ thuộc" (dependency tracking) giúp tự động xác định và cập nhật các thành phần khi trạng thái phụ thuộc của chúng thay đổi. Tích hợp sẵn cơ chế phân mảnh trạng thái (state partitioning), cho phép chỉ cập nhật những phần nhỏ của trạng thái ứng với các thành phần cụ thể. Tuy nhiên, với các ứng dụng lớn và phức tạp, việc theo dõi các atom (đơn vị trạng thái) có thể làm tăng...