Chuyển đến nội dung chính

Giới thiệu và cài đặt docker-compose về AdGuard Home DNS giải pháp chặn quảng cáo và bảo vệ sự riêng tư trên nền tảng web



    AdGuard Home là một ứng dụng giúp bạn chặn quảng cáo và các phần mềm độc hại trên các thiết bị trong mạng nội bộ của bạn. Với AdGuard Home, bạn có thể giám sát và quản lý lưu lượng mạng, chặn các trang web độc hại và tùy chỉnh bộ lọc của bạn để phù hợp với nhu cầu sử dụng. Nó cũng có khả năng chặn các phần mềm độc hại và theo dõi, cung cấp bảo vệ cho các thiết bị của bạn.

    AdGuard Home là một sản phẩm mã nguồn mở, được phát triển bởi AdGuard - một công ty chuyên cung cấp các giải pháp chặn quảng cáo và bảo vệ sự riêng tư trên nền tảng web. Với cách tiếp cận mã nguồn mở, AdGuard Home cho phép người dùng dễ dàng tùy chỉnh và mở rộng tính năng của nó. Bạn có thể cài đặt AdGuard Home trên nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm Linux, Windows, macOS, Raspberry Pi và Docker.

    Với những tính năng vượt trội và khả năng tùy chỉnh cao, AdGuard Home là một giải pháp tuyệt vời để bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa từ các trang web độc hại và các phần mềm độc hại.

    Để cài đặt AdGuard bằng Docker Compose, làm theo các bước sau:

Bước 1: Tạo thư mục và file docker-compose.yml

    Tạo một thư mục mới và tạo một file docker-compose.yml bên trong thư mục này. Bạn có thể đặt tên thư mục và tên file theo ý muốn của mình. Ví dụ, ta có thể đặt tên thư mục là adguard và tên file là docker-compose.yml. Sau đó, mở file docker-compose.yml bằng trình soạn thảo văn bản.

Bước 2: Viết nội dung file docker-compose.yml

version: "3"
services:
  adguard:
    image: adguard/adguardhome
    restart: always
    ports:
      - "53:53/tcp"
      - "53:53/udp"
      - "67:67/udp"
      - "68:68/tcp"
      - "80:80/tcp"
      - "443:443/tcp"
    volumes:
      - ./data:/opt/adguardhome/work
      - ./conf:/opt/adguardhome/conf
      - ./logs:/opt/adguardhome/logs



    Trong đó:
  • image: adguard/adguardhome: tải xuống image của AdGuard.
  • restart: always: khởi động lại container khi bị lỗi.
  • ports: liệt kê các cổng sẽ được chuyển tiếp.
  • volumes: liệt kê các thư mục được chia sẻ với container.

Bước 3: Khởi chạy AdGuard

    Để khởi chạy AdGuard, chạy lệnh sau trong thư mục chứa file docker-compose.yml:

   docker-compose up -d


    Lệnh này sẽ khởi động các container được định nghĩa trong file docker-compose.yml và chạy chúng dưới dạng daemon.

Bước 4: Truy cập AdGuard

    Sau khi AdGuard đã được khởi chạy, bạn có thể truy cập nó thông qua giao diện web trên địa chỉ http://localhost:3000 hoặc địa chỉ IP của máy chủ Docker nếu bạn đang sử dụng Docker trên một máy tính từ xa.

Chúc bạn thành công!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

So sánh giữa Zustand và Recoil của react

So sánh giữa Zustand và Recoil dưới góc nhìn của một chuyên gia phát triển phần mềm sẽ dựa trên các yếu tố như hiệu suất, dễ sử dụng, hỗ trợ tính năng, và khả năng mở rộng trong các ứng dụng React. Cả hai thư viện đều hỗ trợ quản lý trạng thái, nhưng có những khác biệt đáng chú ý:   1. Hiệu suất Zustand: Hiệu suất tốt nhờ sử dụng cơ chế proxy của JavaScript để chỉ cập nhật thành phần nào có sự thay đổi trạng thái liên quan. Không cần wrapping component trong nhiều provider hoặc tạo context, giảm overhead trong ứng dụng. Tự động batching các cập nhật để tối ưu hóa hiệu suất. Recoil: Cung cấp tính năng "sự phụ thuộc" (dependency tracking) giúp tự động xác định và cập nhật các thành phần khi trạng thái phụ thuộc của chúng thay đổi. Tích hợp sẵn cơ chế phân mảnh trạng thái (state partitioning), cho phép chỉ cập nhật những phần nhỏ của trạng thái ứng với các thành phần cụ thể. Tuy nhiên, với các ứng dụng lớn và phức tạp, việc theo dõi các atom (đơn vị trạng thái) có thể làm tăng...

các React nNative UI Kit đơn giản và hiệu quả dễ tiếp cận nhất cho lập trình viên react native

  Trong React Native, có nhiều UI kit phù hợp để phát triển giao diện nhanh chóng và hiệu quả. Tùy vào nhu cầu dự án và độ phức tạp, bạn có thể chọn một số UI kit phổ biến và đơn giản dưới đây: 1. React Native Paper Mô tả : Là UI kit dựa trên Material Design , rất thích hợp nếu bạn muốn xây dựng giao diện theo phong cách Google Material. Cung cấp các thành phần giao diện chuẩn như: Button, Card, Modal, TextInput, v.v. Ưu điểm : Dễ sử dụng và tuân thủ tốt Material Design. Tương thích với cả Android và iOS. Hỗ trợ Accessibility. Nhược điểm : Giới hạn về tùy biến nếu bạn muốn giao diện vượt ra ngoài Material Design. 2. NativeBase Mô tả : Một UI kit toàn diện, có thể tùy chỉnh linh hoạt, hỗ trợ nhiều thiết kế từ đơn giản đến phức tạp. Dựa trên Styled System , cho phép cấu hình giao diện dựa vào theme. Ưu điểm : Cực kỳ dễ tùy chỉnh. Hỗ trợ theme sẵn có hoặc tự tạo. Hoạt động tốt trên web, iOS và Android. Nhược điểm : Kích thước package lớn hơn một số UI kit khác. 3. React Native Element...

Giới thiệu và lựa chọn sử dụng Laravel Inertia khi triển khai dự án

 1. Laravel Inertia là gì? Laravel Inertia là một stack công nghệ đặc biệt được xây dựng để phát triển các ứng dụng web hiện đại bằng cách kết hợp Laravel (backend) với các framework frontend như Vue.js, React hoặc Svelte. Inertia.js không phải là một SPA (Single Page Application) framework độc lập, mà là một bridge (cầu nối), giúp backend và frontend phối hợp một cách tự nhiên mà không cần sử dụng API REST hoặc GraphQL. 2. Cách hoạt động của Laravel Inertia Inertia.js hoạt động dựa trên nguyên tắc server-driven client rendering . Điều này có nghĩa là bạn vẫn sử dụng Laravel để xử lý routing, controller, và các thao tác backend, trong khi frontend được render trực tiếp trong các component của framework frontend mà bạn lựa chọn (như Vue, React). Luồng hoạt động chính: Người dùng gửi một request đến server Laravel. Laravel xử lý logic backend và trả về một response chứa thông tin cần thiết (dữ liệu JSON). Inertia chuyển dữ liệu này vào component frontend tương ứng (Vue/React/Svelte) ...